Phân loại theo tiêu chuẩn
1. Dầu thủy lực gốc khoáng:
- Phổ biến nhất trong công nghiệp.
- Ví dụ: ISO VG 32, 46, 68 (độ nhớt ở 40°C).
2. Dầu thủy lực chống mài mòn (AW – Anti-Wear):
- dầu thủy lực 68 Phổ biến cho máy móc công nghiệp, công trình, ép nhựa…
3. Dầu thủy lực chống cháy (Fire-resistant hydraulic fluid):
- Dùng trong môi trường nhiệt cao, dễ cháy (luyện kim, đúc nhôm, ngành thép,…).
- Có 3 nhóm phổ biến: HFA (pha nước), HFB, HFC (nhũ tương), HFD (gốc tổng hợp).
Các cấp độ nhớt phổ biến (theo ISO VG)
- VG 32: Dùng trong khí hậu lạnh, yêu cầu độ nhớt thấp.
- VG 46: Dùng phổ biến tại Việt Nam.
- VG 68: dầu thủy lực không cháy Dùng ở nơi có tải trọng cao, nhiệt độ môi trường nóng.
Tiêu chuẩn dầu thủy lực thường gặp
- ISO 11158
- DIN 51524 (Part 1, 2, 3 – tương ứng HLP, HL, HVLP)
- ASTM D6158
Sản phẩm liên quan
Kính hiển vi sinh học ba mắt MT4300L-HD1000-LITE-M
Kính hiển vi sinh học giá rẻ MT-10
Kính hiển vi soi nổi EMZ-5 + MA502 + F + S-4200 (7X – 45X)
Kính hiển vi soi nổi EMZ-5 + MA502 + F + S-4500 (7X – 45X)
Kính hiển vi sinh học BP-30 – kính hiển vi giá rẻ
Kính hiển vi phức hợp MT-93L