Các loại dầu làm mát phổ biến hiện nay
1. Dầu làm mát pha nước
Dầu cắt gọt pha nước là loại được sử dụng rất phổ biến trong gia công cơ khí. Khi pha với nước, dung dịch thường có màu trắng sữa hoặc trong mờ tùy theo công thức sản phẩm. Loại dầu này có khả năng làm mát tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng như tiện, phay, khoan, taro và mài.
Ưu điểm của dầu làm mát pha nước là khả năng tản nhiệt nhanh, chi phí sử dụng hợp lý và dễ ứng dụng trong các hệ thống tưới nguội tuần hoàn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm soát đúng tỷ lệ pha, chất lượng nước và tình trạng dung dịch để tránh mùi hôi, gỉ sét hoặc giảm hiệu quả gia công.
2. Dầu cắt gọt nguyên chất
Dầu cắt gọt nguyên chất không pha với nước, thường có khả năng bôi trơn cao hơn so với dầu pha nước. Loại này phù hợp với các nguyên công cần độ bôi trơn tốt như taro, chuốt, doa, cắt ren hoặc gia công vật liệu khó cắt.
Ưu điểm của dầu nguyên chất là khả năng bảo vệ dao tốt, giúp bề mặt gia công đẹp và hạn chế mài mòn. Tuy nhiên, khả năng làm mát thường không bằng dầu pha nước và chi phí sử dụng có thể cao hơn.
3. Dầu bán tổng hợp
Dầu bán tổng hợp là sự kết hợp giữa dầu khoáng và phụ gia tổng hợp. Loại dầu này cân bằng giữa khả năng làm mát, bôi trơn và chống gỉ. Khi pha với nước, dung dịch thường có màu trong mờ hoặc trắng nhạt.
Dầu bán tổng hợp phù hợp với nhiều nhà máy gia công CNC nhờ hiệu suất ổn định, ít tạo cặn và dễ kiểm soát trong quá trình sử dụng.
4. Dầu tổng hợp
Dầu tổng hợp thường không chứa hoặc chứa rất ít dầu khoáng, tập trung vào khả năng làm mát, làm sạch và ổn định dung dịch. Loại này phù hợp với các ứng dụng mài, gia công tốc độ cao hoặc những dây chuyền cần dung dịch sạch, ít cặn.
Ưu điểm của dầu tổng hợp là khả năng làm mát tốt, ít bám bẩn và dễ lọc. Tuy nhiên, khả năng bôi trơn có thể không phù hợp với một số nguyên công nặng nếu không chọn đúng sản phẩm.
Cách chọn dầu làm mát phù hợp
Để chọn đúng dầu cắt gọt kim loại, doanh nghiệp cần xem xét nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào giá thành. Một loại dầu phù hợp phải đáp ứng được yêu cầu gia công, vật liệu, máy móc và điều kiện vận hành thực tế.
1. Dựa vào vật liệu gia công
Mỗi loại vật liệu có đặc tính khác nhau. Gia công thép cần dầu có khả năng chống gỉ và bôi trơn tốt. Gia công nhôm cần chú ý đến khả năng chống ố, chống ăn mòn và hạn chế tạo cặn. Với gang, dầu làm mát cần có khả năng rửa trôi tốt để xử lý bụi mịn và phoi nhỏ.
Nếu chọn sai dầu, bề mặt chi tiết có thể bị ố màu, gỉ sét, dính phoi hoặc giảm độ bóng sau gia công.
2. Dựa vào phương pháp gia công
Gia công tiện, phay thông thường có thể sử dụng dầu làm mát pha nước hoặc dầu bán tổng hợp. Với taro, doa, chuốt hoặc gia công nặng, doanh nghiệp nên ưu tiên loại có khả năng bôi trơn cao. Đối với mài, dầu cần có khả năng làm mát tốt, ít tạo bọt và dễ lọc cặn.
Mỗi nguyên công có yêu cầu khác nhau, vì vậy không nên sử dụng một loại dầu cho tất cả ứng dụng nếu điều kiện gia công quá khác biệt.
3. Dựa vào hệ thống máy móc
Máy CNC hiện đại thường có hệ thống tưới nguội tuần hoàn, bơm áp lực, bộ lọc và bồn chứa dung dịch. Dầu làm mát cần tương thích với hệ thống này, không tạo quá nhiều bọt, không gây tắc đường ống và không làm ảnh hưởng đến gioăng, phớt hoặc lớp sơn trong máy.
Với máy vận hành liên tục, nên chọn dầu có độ ổn định cao, ít biến chất và dễ kiểm soát nồng độ.
4. Kiểm tra tỷ lệ pha dầu
Đối với dầu làm mát pha nước, tỷ lệ pha là yếu tố rất quan trọng. Nếu pha quá loãng, dung dịch có thể giảm khả năng bôi trơn, chống gỉ và dễ phát sinh mùi. Nếu pha quá đặc, chi phí tăng, dung dịch dễ bám dính và có thể ảnh hưởng đến khả năng làm sạch.
Thông thường, tỷ lệ pha sẽ phụ thuộc vào khuyến nghị của nhà sản xuất và mức độ gia công. Doanh nghiệp nên sử dụng thiết bị đo nồng độ để kiểm tra định kỳ, thay vì pha theo cảm tính.
5. Xem xét khả năng chống gỉ và chống tạo bọt
Dầu làm mát tốt cần có khả năng chống gỉ ổn định, đặc biệt khi chi tiết sau gia công không được xử lý ngay. Ngoài ra, khả năng chống tạo bọt cũng rất quan trọng đối với hệ thống tưới nguội áp lực cao.
Bọt quá nhiều có thể làm giảm hiệu quả làm mát, gây tràn bồn, ảnh hưởng đến bơm và làm sai lệch nồng độ dung dịch.
Sản phẩm liên quan
Kính hiển vi sinh học ba mắt MT4300L-HD1000-LITE-M
Kính hiển vi sinh học giá rẻ MT-10
Kính hiển vi soi nổi EMZ-5 + MA502 + F + S-4200 (7X – 45X)
Kính hiển vi soi nổi EMZ-5 + MA502 + F + S-4500 (7X – 45X)
Kính hiển vi sinh học BP-30 – kính hiển vi giá rẻ
Kính hiển vi phức hợp MT-93L